2021-09-23 10:21:37 Find the results of "

breastplay

" for you

breastplate | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

Bản dịch của breastplate – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông.

Breastplate - Wikipedia

For the riding equipment used on horses, see Breastplate (tack). For the regalia plates presented to Australian Aboriginal leaders, see King plate.

Breastplate - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Nghĩa của từ Breastplate - Từ điển Anh - Việt: /'''´brest¸pleit'''/, Giáp che ngực, Yếm (rùa...), Bản khắc ở quan tài,

Breastplate là gì, Nghĩa của từ Breastplate | Từ điển Anh - Việt ...

Breastplate là gì: / ´brest¸pleit /, Danh từ: giáp che ngực, yếm (rùa...), bản khắc ở quan tài

breastplate - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm breastplate. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: tấm giáp che ngực. Từ điển Anh-Anh - noun: [count] :a piece of metal that covers a person's chest and that was part of the protective clothing (called ...

Breastplate là gì, Nghĩa của từ Breastplate | Từ điển Anh - Anh ...

Breastplate là gì: a piece of plate armor partially or completely covering the front of the torso, the part of the harness that runs across the chest of a saddle horse., judaism ., a plate opposite the ...

Breastplate | Genshin Impact Wiki | Fandom

Media:Talent Breastplate.ogv. ... Breastplate was available upon Noelle's release.

breastplate | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

Bản dịch của breastplate – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền Thống.

BREASTPLATE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của breastplate trong tiếng Anh. ... (Định nghĩa của breastplate từ © Cambridge University Press)

Breastplate - Lineage 2 Encyclopaedia - l2wiki.com

Eternal Breastplate Type - Heavy Armor / Chest. ... To craft an item, its crafter must learn a Recipe: Eternal Breastplate (60%) . Skill level: 10 Craft chance item: 60% Number of items crafted: 1 MP Spent: ...